Ulsan Hyundai FC vs FC Seoul: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Hàn Quốc Regular Season - 28 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Ulsan Hyundai FC
1 - 0 H1 0-0
Đội khách FC Seoul
Ngày 17:30 · 08/09
Sân đấu Ulsan Munsu Football Stadium · Ulsan
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 28
Ngày 08/09
Sân đấu Ulsan Munsu Football Stadium · Ulsan
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

3 Ulsan Hyundai FC 25 trận 37 điểm
1 FC Seoul 25 trận 53 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hàn Quốc Ulsan Hyundai FC 1 - 0 FC Seoul
VĐQG Hàn Quốc FC Seoul 1 - 3 Ulsan Hyundai FC
VĐQG Hàn Quốc Ulsan Hyundai FC 1 - 4 FC Seoul
VĐQG Hàn Quốc FC Seoul 3 - 2 Ulsan Hyundai FC
VĐQG Hàn Quốc FC Seoul 1 - 0 Ulsan Hyundai FC
Jang Si-young Yellow Card Ulsan Hyundai FC
Lee Jin-Hyun Substitution 1 · Kiến tạo: Lee Hui-gyun Ulsan Hyundai FC
Son Jeong-Beom Substitution 1 · Kiến tạo: Lee Seung-mo FC Seoul
Jung Seung-Hyun Yellow Card Ulsan Hyundai FC
Lee Gyu-sung Substitution 2 · Kiến tạo: Darijan Bojanić Ulsan Hyundai FC
Erick Farias Substitution 3 · Kiến tạo: Kang Sang-Woo Ulsan Hyundai FC
Jang Si-young Substitution 4 · Kiến tạo: Sim Sang-Min Ulsan Hyundai FC
Moon Seon-min Substitution 2 · Kiến tạo: Park Soo-il FC Seoul
Sim Sang-Min Normal Goal · Kiến tạo: Lee Dong-gyeong Ulsan Hyundai FC
Sim Sang-Min Yellow Card Ulsan Hyundai FC
Lee Dong-gyeong Substitution 5 · Kiến tạo: Miłosz Trojak Ulsan Hyundai FC
Patryk Klimala Substitution 3 · Kiến tạo: Cheon Seong-hoon FC Seoul

Ulsan Hyundai FC

3-4-3

Huấn luyện viên Kim Hyun-Seok

Đội hình xuất phát

  • 21 Jo Hyeon-Woo G
  • 4 Seo Myeong-Kwan D
  • 15 Jung Seung-Hyun D
  • 19 Kim Young-Gwon D
  • 33 Jang Si-Young M
  • 24 Lee Gyu-Sung M
  • 55 T. Oude Kotte M
  • 26 Cho Hyun-Taek M
  • 14 Lee Jin-Hyun F
  • 10 Lee Dong-Gyeong F
  • 11 Erick Farias F

Cầu thủ dự bị

  • 72 Back In-Woo M
  • 6 D. Bojanić M
  • 17 Kang Sang-Woo D
  • 8 Lee Hui-Gyun M
  • 16 Park Woo-jin M
  • 27 Pedrinho F
  • 13 Ryu Seong-Min G
  • 77 Sim Sang-Min D
  • 66 M. Trojak D

FC Seoul

4-4-2

Huấn luyện viên Kim Gi-Dong

Đội hình xuất phát

  • 25 Gu Sung-Yun G
  • 16 Choi Jun D
  • 5 Yazan Al Arab D
  • 37 Juan Antonio D
  • 22 Kim Jin-Su D
  • 7 Jeong Seung-Won M
  • 42 J. Son M
  • 6 H. Babec M
  • 10 Anderson Oliveira M
  • 27 Moon Seon-Min F
  • 9 P. Klimala F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Ahn Jae-Min D
  • 11 Cheon Seong-Hoon F
  • 31 Kang Hyeon-Mu G
  • 20 Lee Han-Do D
  • 8 Lee Seung-Mo M
  • 88 Park Jang Han-Gyeol M
  • 66 Park Soo-Il D
  • 24 Min-Jun Kim M
  • 21 Jung Ha-won M
Ulsan Hyundai FC
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
FC Seoul
1 Sút trúng mục tiêu 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Sút chệch mục tiêu 0
2 Phạt góc 7
45% Kiểm soát bóng 55%
3 Thẻ vàng 0
0 Free Kicks 0
0 Sút bị chặn 0
1 Tổng cú sút 0
VĐQG Hàn Quốc Bet365
Cả trận Hiệp một
Ulsan Hyundai FC FC Seoul

1X2

1 3.5 X 3.6 2 1.91

AH

H +1.5 1.32 A -1.5 1.11

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 4 X 2.4 2 2.4

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.17

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 10 1-0 15 0-2 11 1-1 7 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 13 2-2 12 3-1 26 4-0 81 0-5 51 1-4 26 2-3 21 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 126 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 151 0-7 401 1-6 101 2-5 67 3-4 51 4-3 81 5-2 151 6-1 401 1-7 351 2-6 151 3-5 126 4-4 126 5-3 201 6-2 401 3-6 301 4-5 301 5-4 451

Ulsan Hyundai FC 20 cầu thủ

Seo Myeong-Kwan 4 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Trojak 66 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sim Sang-Min 77 · D
Số phút 14 Điểm số 0 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ryu Seong-Min 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Woo-jin 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Hui-Gyun 8 · M
Số phút 45 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kang Sang-Woo 17 · D
Số phút 14 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bojanić 6 · M
Số phút 21 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Back In-Woo 72 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cho Hyun-Taek 26 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Oude Kotte 55 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Dong-Gyeong 10 · F
Số phút 89 Điểm số 0 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Gyu-Sung 24 · M
Số phút 69 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jin-Hyun 14 · F
Số phút 45 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Young-Gwon 19 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jung Seung-Hyun 15 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jo Hyeon-Woo 21 · G
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jang Si-Young 33 · M
Số phút 76 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Erick Farias 11 · F
Số phút 76 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Seoul 20 cầu thủ

J. Son 42 · M
Số phút 54 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahn Jae-Min 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheon Seong-Hoon 11 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kang Hyeon-Mu 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Han-Do 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Seung-Mo 8 · M
Số phút 36 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Jang Han-Gyeol 88 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Soo-Il 66 · D
Số phút 14 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Antonio 37 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moon Seon-Min 27 · F
Số phút 76 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Klimala 9 · F
Số phút 89 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Jin-Su 22 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Seung-Won 7 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Choi Jun 16 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Babec 6 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Oliveira 10 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yazan Al Arab 5 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gu Sung-Yun 25 · G
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Min-Jun Kim
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jung Ha-won
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0