Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu FC: Kết quả & Thống kê

VĐQG Hàn Quốc Regular Season - 28 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Pohang Steelers
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Gimcheon Sangmu FC
Ngày 17:30 · 09/09
Sân đấu Pohang Steel Yard · Pohang
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 28
Ngày 09/09
Sân đấu Pohang Steel Yard · Pohang
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

6 Pohang Steelers 25 trận 34 điểm
11 Gimcheon Sangmu FC 25 trận 27 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hàn Quốc Pohang Steelers 0 - 0 Gimcheon Sangmu FC
VĐQG Hàn Quốc Pohang Steelers 0 - 1 Gimcheon Sangmu FC
VĐQG Hàn Quốc Gimcheon Sangmu FC 1 - 1 Pohang Steelers
VĐQG Hàn Quốc Gimcheon Sangmu FC 0 - 1 Pohang Steelers
VĐQG Hàn Quốc Gimcheon Sangmu FC 2 - 0 Pohang Steelers
Lee Jung-Taek Yellow Card Gimcheon Sangmu FC
Shin Kwang-Hoon Substitution 1 · Kiến tạo: Eo Jeong-Won Pohang Steelers
Kento Nishiya Substitution 2 · Kiến tạo: Juninho Rocha Pohang Steelers
Lee Jung-Taek Red Card Gimcheon Sangmu FC
Lee Sang-heon Substitution 1 · Kiến tạo: Kim Min-kyu Gimcheon Sangmu FC
Kim Min-kyu Yellow Card Gimcheon Sangmu FC
Won Ki-jong Substitution 3 · Kiến tạo: An Jae-Joon Pohang Steelers
Hwang Seo-woong Substitution 4 · Kiến tạo: Cho Sang-Hyeok Pohang Steelers
Lee Soo-bin Substitution 2 · Kiến tạo: Kim Yi-seok Gimcheon Sangmu FC
Byeon Jun-Soo Substitution 3 · Kiến tạo: Kim Tae-hwan Gimcheon Sangmu FC
Park Tae-joon Substitution 4 · Kiến tạo: Lee Kang-hyun Gimcheon Sangmu FC
Hong Yun-sang Substitution 5 · Kiến tạo: Kim In-gyun Gimcheon Sangmu FC
Jeon Min-kwang Yellow Card Pohang Steelers

Pohang Steelers

4-3-3

Huấn luyện viên Tae-ha Park

Đội hình xuất phát

  • 29 Hong Sung-min G
  • 17 Shin Kwang-Hoon D
  • 20 Park Chan-Yong D
  • 4 Jeon Min-Gwang D
  • 77 Wanderson D
  • 31 K. Nishiya M
  • 8 Kim Seung-Ho M
  • 16 Kim Dong-Jin M
  • 7 Won Ki-Jong F
  • 70 Hwang Seo-Woong F
  • 25 Jorge Luiz F

Cầu thủ dự bị

  • 9 An Jae-Jun F
  • 18 Cho Sang-Hyeok F
  • 11 Juninho Rocha F
  • 2 Eo Jeong-Won D
  • 5 Jin Si-woo D
  • 37 Jung Han-Min F
  • 3 Kim Ye-Sung D
  • 14 Lee Chang-Woo D
  • 1 Yun Pyeong-Gook G

Gimcheon Sangmu FC

4-4-2

Huấn luyện viên Seung-jin Joo

Đội hình xuất phát

  • 41 Park Man-Ho G
  • 42 Hong Si-Hoo D
  • 45 Byeon Jun-Soo D
  • 26 Lee Jung-Taek D
  • 3 Park Cheol-Woo D
  • 7 Go Jae-Hyeon M
  • 6 Lee Soo-Bin M
  • 55 Park Tae-Jun M
  • 48 Hong Yun-Sang M
  • 47 Lee Sang-Heon F
  • 9 Lee Kun-Hee F

Cầu thủ dự bị

  • 51 Ahn Jun-su G
  • 57 Jeong Jae-Min F
  • 21 Kim In-Gyun F
  • 17 Kim Ju-Chan F
  • 5 Kim Min-Kyu D
  • 11 Kim Tae-Hwan D
  • 56 Lee Kang-Hyun M
  • 14 Park Se-Jin M
  • 8 Kim Yi-Seok M
Pohang Steelers
Thống kê trận đấu 10 chỉ số
Gimcheon Sangmu FC
0 Free Kicks 0
59% Kiểm soát bóng 41%
0 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng 2
8 Sút chệch mục tiêu 9
5 Phạt góc 4
6 Sút trúng mục tiêu 2
0 Sút bị chặn 0
0 Việt vị 0
14 Tổng cú sút 11
VĐQG Hàn Quốc Bet365
Cả trận Hiệp một
Pohang Steelers Gimcheon Sangmu FC

1X2

1 2.5 X 3 2 2.75

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.14

O/U

O 2.5 2.35 U 2.5 1.57

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 3.25 X 2 2 3.6

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.2

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 7.5 1-0 7 0-2 13 1-1 6 2-0 11 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 67 1-3 26 2-2 17 3-1 23 4-0 51 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 34 4-1 51 5-0 151 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 67 5-1 126 6-0 501 2-5 251 3-4 151 4-3 151 5-2 201 6-1 501 3-5 501 4-4 401 5-3 501 6-2 501

Pohang Steelers 20 cầu thủ

Hwang Seo-Woong 70 · F
Số phút 74 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Sung-min 29 · G
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yun Pyeong-Gook 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Chang-Woo 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Ye-Sung 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jung Han-Min 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jin Si-woo 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eo Jeong-Won 2 · D
Số phút 34 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho Rocha 11 · F
Số phút 34 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cho Sang-Hyeok 18 · F
Số phút 16 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
An Jae-Jun 9 · F
Số phút 16 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wanderson 77 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shin Kwang-Hoon 17 · D
Số phút 56 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Chan-Yong 20 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nishiya 31 · M
Số phút 56 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Seung-Ho 8 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Dong-Jin 16 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Luiz 25 · F
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeon Min-Gwang 4 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Won Ki-Jong 7 · F
Số phút 74 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gimcheon Sangmu FC 20 cầu thủ

Park Tae-Jun 55 · M
Số phút 75 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahn Jun-su
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Jae-Min 57 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim In-Gyun 21 · F
Số phút 6 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Ju-Chan 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-Kyu 5 · D
Số phút 30 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-Hwan 11 · D
Số phút 15 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Kang-Hyun 56 · M
Số phút 15 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Se-Jin 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Cheol-Woo 3 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Soo-Bin 6 · M
Số phút 75 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Sang-Heon 47 · F
Số phút 60 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jung-Taek 26 · D
Số phút 58 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Lee Kun-Hee 9 · F
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Yun-Sang 48 · M
Số phút 84 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Si-Hoo 42 · D
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Go Jae-Hyeon 7 · M
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byeon Jun-Soo 45 · D
Số phút 75 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Man-Ho 41 · G
Số phút 90 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Yi-Seok 8 · M
Số phút 15 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0