Paris Saint Germain vs Slovan Bratislava: Kết quả & Thống kê

Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Paris Saint Germain
6 - 1 H1 3-0
Đội khách Slovan Bratislava
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Parc des Princes · Paris
Trọng tài M. Balakin
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 10/09
Sân đấu Parc des Princes · Paris
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài M. Balakin

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Paris Saint Germain 6 - 1 Slovan Bratislava
Ousmane Dembélé Normal Goal Paris Saint Germain
Kenan Bajrić Substitution 1 · Kiến tạo: Sahmkou Camara Slovan Bratislava
Ousmane Dembélé Normal Goal Paris Saint Germain
Ferrán Torres Normal Goal · Kiến tạo: Ousmane Dembélé Paris Saint Germain
Ferrán Torres Normal Goal · Kiến tạo: Maghnes Akliouche Paris Saint Germain
César Blackman Yellow Card Slovan Bratislava
Ferrán Torres Normal Goal · Kiến tạo: Ousmane Dembélé Paris Saint Germain
Suleiman Camara Normal Goal · Kiến tạo: Tigran·Barseghyan Slovan Bratislava
Tigran·Barseghyan Substitution 2 · Kiến tạo: Nino Marcelli Slovan Bratislava
Rash Rahim Ibrahim Substitution 3 · Kiến tạo: Alen Mustafić Slovan Bratislava
Willian Pacho Substitution 1 · Kiến tạo: Lucas Hernández Paris Saint Germain
Ousmane Dembélé Substitution 2 · Kiến tạo: Mika Godts Paris Saint Germain
Achraf Hakimi Substitution 3 · Kiến tạo: Senny Mayulu Paris Saint Germain
Nuno Mendes Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Digne Paris Saint Germain
Ferrán Torres Substitution 5 · Kiến tạo: Lucas Beraldo Paris Saint Germain
Andraž Šporar Substitution 4 · Kiến tạo: Alexej Maroš Slovan Bratislava
Cristian Martínez Substitution 5 · Kiến tạo: artur gajdos Slovan Bratislava
Fabián Ruiz Normal Goal Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

4-3-3

Huấn luyện viên Luis Enrique

Đội hình xuất phát

  • 39 M. Safonov G
  • 2 A. Hakimi D
  • 6 I. Zabarnyi D
  • 51 W. Pacho D
  • 25 Nuno Mendes D
  • 27 Pedro Fernández M
  • 17 Vitinha M
  • 8 Fabián Ruiz M
  • 11 M. Akliouche F
  • 10 O. Dembélé F
  • 9 Ferran Torres F

Cầu thủ dự bị

  • 30 L. Chevalier G
  • 4 Beraldo D
  • 12 L. Digne D
  • 14 D. Doué F
  • 22 M. Godts F
  • 21 L. Hernández D
  • 7 K. Kvaratskhelia F
  • 5 Marquinhos D
  • 24 Senny Mayulu M
  • 47 Quentin Ndjantou Mbitcha F
  • 87 João Neves M
  • 33 W. Zaïre-Emery M

Slovan Bratislava

4-3-3

Huấn luyện viên Yaya Touré

Đội hình xuất phát

  • 71 D. Takáč G
  • 28 C. Blackman D
  • 12 K. Bajrič D
  • 15 S. Marković D
  • 57 Sandro Cruz D
  • 70 Cristian Jesús Martínez M
  • 3 P. Pokorný M
  • 5 R. Ibrahim M
  • 11 T. Barseghyan F
  • 99 A. Šporar F
  • 21 Suleiman Camara F

Cầu thủ dự bị

  • 13 R. Čerepkai F
  • 8 A. Gajdoš M
  • 77 D. Ignatenko M
  • 2 S. Kozlovský D
  • 10 N. Marcelli M
  • 88 D. Matsuoka M
  • 20 A. Mustafić M
  • 1 A. Popović G
  • 6 K. Wimmer D
  • 14 A. Yirajang M
  • 49 S. Camara D
  • 29 A. Maroš M
Paris Saint Germain
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Slovan Bratislava
675 Chuyền chính xác 212
23 Sút trong vòng cấm 5
12 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Sút bị chặn 3
6 Free Kicks 8
14 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 8
15 Sút chệch mục tiêu 2
4 Việt vị 1
733 Tổng đường chuyền 285
35 Tổng cú sút 9
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
8 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
72% Kiểm soát bóng 28%
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Paris Saint Germain Slovan Bratislava

1X2

1 1.03 X 17 2 41

AH

H -1 1.11

O/U

O 2.5 1.14 U 2.5 5.5

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 1.17 X 5.5 2 26

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 1.5 1.5 U 1.5 2.5

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 81 1-0 21 0-2 251 1-1 34 2-0 10 0-3 501 1-2 81 2-1 21 3-0 7.5 1-3 301 2-2 51 3-1 15 4-0 7 2-3 151 3-2 41 4-1 15 5-0 8 3-3 151 4-2 41 5-1 17 6-0 11 4-3 151 5-2 51 6-1 21 7-0 17 5-3 151 6-2 51 7-1 34 8-0 29 6-3 201 7-2 81 8-1 41 9-0 41 7-3 351 8-2 126 9-1 67 10-0 67 9-2 201 10-1 126 11-1 251 12-0 351

Paris Saint Germain 23 cầu thủ

M. Akliouche 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.16 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.16
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Safonov 39 · G
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Zaïre-Emery 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Neves 87 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Quentin Ndjantou Mbitcha 47 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Senny Mayulu 24 · M
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kvaratskhelia 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hernández 21 · D
Số phút 26 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Godts 22 · F
Số phút 26 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Doué 14 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Digne 12 · D
Số phút 26 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beraldo 4 · D
Số phút 17 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Zabarnyi 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinha 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
120
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
114
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferran Torres 9 · F
Số phút 73 Điểm số 9.7 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
9.7
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabián Ruiz 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
106
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
96
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Pacho 51 · D
Số phút 64 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nuno Mendes 25 · D
Số phút 64 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hakimi 2 · D
Số phút 64 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Fernández 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Dembélé 10 · F
Số phút 64 Điểm số 9.23 BT 2 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
9.23
Cú sút
10
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Chevalier 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Slovan Bratislava 23 cầu thủ

R. Čerepkai 13 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gajdoš 8 · M
Số phút 10 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ignatenko 77 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kozlovský 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Marcelli 10 · M
Số phút 30 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
5.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Matsuoka 88 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mustafić 20 · M
Số phút 30 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
5.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Popović 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Wimmer 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yirajang 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Camara 49 · D
Số phút 68 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Šporar 99 · F
Số phút 80 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Pokorný 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Jesús Martínez 70 · M
Số phút 80 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Marković 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ibrahim 5 · M
Số phút 60 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sandro Cruz 57 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Suleiman Camara 21 · F
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Blackman 28 · D
Số phút 90 Điểm số 4.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Barseghyan 11 · F
Số phút 60 Điểm số 6.67 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Bajrič 12 · D
Số phút 22 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Takáč 71 · G
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Maroš 29 · M
Số phút 10 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0