Incheon United vs Bucheon FC 1995: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Hàn Quốc Regular Season - 28 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Incheon United
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Bucheon FC 1995
Ngày 17:30 · 08/09
Sân đấu Sungui Arena Park · Incheon
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 28
Ngày 08/09
Sân đấu Sungui Arena Park · Incheon
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

8 Incheon United 24 trận 33 điểm
10 Bucheon FC 1995 25 trận 30 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hàn Quốc Incheon United 2 - 1 Bucheon FC 1995
VĐQG Hàn Quốc Incheon United 1 - 1 Bucheon FC 1995
VĐQG Hàn Quốc Bucheon FC 1995 2 - 2 Incheon United
Hạng Nhì Hàn Quốc Bucheon FC 1995 1 - 0 Incheon United
Hạng Nhì Hàn Quốc Incheon United 1 - 0 Bucheon FC 1995
Jefferson Fernando Isidio Normal Goal Bucheon FC 1995
Stefan Mugoša Normal Goal · Kiến tạo: Leandro Ribeiro Incheon United
Gustavo Yellow Card Bucheon FC 1995
Leandro Ribeiro Substitution 1 · Kiến tạo: Gerso Fernandes Incheon United
Hong Sung-Wook Yellow Card Bucheon FC 1995
Lee Dong-ryul Substitution 2 · Kiến tạo: Lee Chung-Yong Incheon United
Seo Jae-min Substitution 3 · Kiến tạo: Lee Min-hyuk Incheon United
Gustavo Substitution 1 · Kiến tạo: Lee Eui-Hyeong Bucheon FC 1995
Juan Ibiza Normal Goal · Kiến tạo: Lee Myung-Joo Incheon United
Kazuki Takahashi Substitution 2 · Kiến tạo: Yoon Bit-Garam Bucheon FC 1995
An Tae-hyun Substitution 3 · Kiến tạo: Jo Seong-jun Bucheon FC 1995
Rodrigo Bassani Substitution 4 · Kiến tạo: Kim Min-Jun Bucheon FC 1995
Ye-Geon Sung Substitution 5 · Kiến tạo: Kim Sang-jun Bucheon FC 1995
Kim Myung-soon Substitution 4 · Kiến tạo: Choi Seung-gu Incheon United
Morgan Ferrier Substitution 5 · Kiến tạo: Kim Seong-Min Incheon United

Incheon United

4-4-2

Huấn luyện viên Jong-hwan Yoon

Đội hình xuất phát

  • 1 Kim Dong-Heon G
  • 39 Kim Myung-Sun D
  • 28 Kim Yeonsoo D
  • 2 Juan Fernández D
  • 32 Lee Ju-Yong D
  • 10 Lee Dong-Ryul M
  • 15 Seo Jae-Min M
  • 5 Lee Myung-Joo M
  • 70 Leandro Ribeiro M
  • 9 S. Mugoša F
  • 99 M. Ferrier F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Choi Seung-Gu D
  • 11 Gerso F
  • 17 Kim Seong-Min M
  • 30 Kim Young-Whan M
  • 72 Lee Chung-Yong M
  • 3 Lee Sang-Gi D
  • 21 Lee Tae-Hui G
  • 6 Mun Ji-Hwan M
  • 26 Lee Min-Hyeok M

Bucheon FC 1995

3-4-3

Huấn luyện viên Lee Young-Min

Đội hình xuất phát

  • 1 Kim Hyung-Geun G
  • 20 Hong Sung-Wook D
  • 3 Patrick William D
  • 6 Jeong Ho-Jin D
  • 26 An Tae-Hyun M
  • 4 Hong Sung-Wook M
  • 23 K. Takahashi M
  • 71 Kim Seung-Bin M
  • 10 Rodrigo Bassani F
  • 99 Gustavo Nescau F
  • 11 Jefferson Galego F

Cầu thủ dự bị

  • 83 Jo Seong-Joon F
  • 24 Kim Dong-Hyun M
  • 13 Kim Min-Jun M
  • 16 Kim Sang-Jun M
  • 18 Lee Eui-Hyeong F
  • 25 Bong-Hun Yeo M
  • 8 Yoon Bit-Garam M
  • 31 Lee Sang-Hyeon G
  • 29 Baek Dong-Gyu D
Incheon United
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
Bucheon FC 1995
0 Thẻ vàng 2
6 Sút chệch mục tiêu 5
5 Phạt góc 2
2 Sút trúng mục tiêu 4
0 Free Kicks 0
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ đỏ 0
0 Sút bị chặn 0
8 Tổng cú sút 9
VĐQG Hàn Quốc Bet365
Cả trận Hiệp một
Incheon United Bucheon FC 1995

1X2

1 1.9 X 3.2 2 3.9

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.65

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.5 X 2.1 2 4.75

AH

H +0.5 1.17 A -0.5 1.55

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 10 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 34 0-5 451 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 201 2-5 451 3-4 201 4-3 126 5-2 126 6-1 201 7-0 501 4-4 401 5-3 351 6-2 401 7-1 501

Incheon United 20 cầu thủ

Kim Myung-Sun 39 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Dong-Heon 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mun Ji-Hwan 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Tae-Hui 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Sang-Gi 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Chung-Yong 72 · M
Số phút 21 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Young-Whan 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Seong-Min 17 · M
Số phút 2 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerso 11 · F
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Choi Seung-Gu 13 · D
Số phút 2 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mugoša 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Ribeiro 70 · M
Số phút 56 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Myung-Joo 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seo Jae-Min 15 · M
Số phút 69 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Dong-Ryul 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Ju-Yong 32 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Fernández 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Yeonsoo
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ferrier 99 · F
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Min-Hyeok 26 · M
Số phút 21 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bucheon FC 1995 20 cầu thủ

Jefferson Galego 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.09 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baek Dong-Gyu 29 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jo Seong-Joon 83 · F
Số phút 4 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Dong-Hyun 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-Jun 13 · M
Số phút 4 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Sang-Jun 16 · M
Số phút 4 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Eui-Hyeong 18 · F
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bong-Hun Yeo 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoon Bit-Garam 8 · M
Số phút 16 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Nescau 99 · F
Số phút 69 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Bassani 10 · F
Số phút 86 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
An Tae-Hyun 26 · M
Số phút 86 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Sung-Wook 4 · M
Số phút 86 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Takahashi 23 · M
Số phút 74 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Sung-Wook 4 · M
Số phút 90 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrick William 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Ho-Jin 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Hyung-Geun 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Sang-Hyeon 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Seung-Bin 71 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0